TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duel

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈˈd͡ʒuːəl/ US/ˈdul/ giọng máy của trình duyệt

duel nghĩa là đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi, tranh chấp tay đôi, quyết đấu.

Nghĩa của duel

Danh từ

  1. Cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...).
    • an artillery duelmột cuộc đọ pháo
  2. Cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...).

Nội động từ

  1. Đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi.
  2. Tranh chấp tay đôi.

Dạng từ của duel

Số nhiềuduels
Ngôi thứ ba số ítduels
Hiện tại phân từ (-ing)dueling
Quá khứ phân từdueled
Quá khứdueled

Cụm từ, thành ngữ với duel

  • gun duel — Cuộc đấu súng.

Câu hỏi thường gặp

duel nghĩa là gì?

duel (danh từ, nội động từ) nghĩa là đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi, tranh chấp tay đôi, quyết đấu.

duel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duel: giọng Anh (UK) /ˈˈd͡ʒuːəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdul/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.