duel
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈˈd͡ʒuːəl/
US/ˈdul/
giọng máy của trình duyệt
duel nghĩa là đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi, tranh chấp tay đôi, quyết đấu.
Nghĩa của duel
Danh từ
- Cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...).
- an artillery duelmột cuộc đọ pháo
- Cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...).
Nội động từ
- Đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi.
- Tranh chấp tay đôi.
Dạng từ của duel
| Số nhiều | duels |
| Ngôi thứ ba số ít | duels |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dueling |
| Quá khứ phân từ | dueled |
| Quá khứ | dueled |
Cụm từ, thành ngữ với duel
- gun duel — Cuộc đấu súng.
Câu hỏi thường gặp
duel nghĩa là gì?
duel (danh từ, nội động từ) nghĩa là đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi, tranh chấp tay đôi, quyết đấu.
duel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duel: giọng Anh (UK) /ˈˈd͡ʒuːəl/, giọng Mỹ (US) /ˈdul/.