TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dung-fork

US/ˈdəŋ.ˈfɔrk/ giọng máy của trình duyệt

dung-fork nghĩa là chĩa dở phân.

Nghĩa của dung-fork

Danh từ

  1. Chĩa dở phân.

Dạng từ của dung-fork

Số nhiềudung forks

Câu hỏi thường gặp

dung-fork nghĩa là gì?

dung-fork (danh từ) nghĩa là chĩa dở phân.

dung-fork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dung-fork: giọng Mỹ (US) /ˈdəŋ.ˈfɔrk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.