TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

duralumin

US/dʊ.ˈræl.jə.mən/ giọng người thật

duralumin nghĩa là đura.

Nghĩa của duralumin

Danh từ

  1. Đura (hợp kim).

Dạng từ của duralumin

Số nhiềuduralumins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duralumin

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

duralumin nghĩa là gì?

duralumin (danh từ) nghĩa là đura.

duralumin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duralumin: giọng Mỹ (US) /dʊ.ˈræl.jə.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Neøn Recorder: Neøn, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.