duralumin
US/dʊ.ˈræl.jə.mən/ giọng người thật
duralumin nghĩa là đura.
Nghĩa của duralumin
Danh từ
- Đura (hợp kim).
Dạng từ của duralumin
| Số nhiều | duralumins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với duralumin
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
duralumin nghĩa là gì?
duralumin (danh từ) nghĩa là đura.
duralumin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duralumin: giọng Mỹ (US) /dʊ.ˈræl.jə.mən/.