TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dust-brand

US/ˈdəst.ˈbrænd/ giọng máy của trình duyệt

dust-brand nghĩa là bệnh nấm than.

Nghĩa của dust-brand

Danh từ

  1. Thực vật học Bệnh nấm than.

Câu hỏi thường gặp

dust-brand nghĩa là gì?

dust-brand (danh từ) nghĩa là bệnh nấm than.

dust-brand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dust-brand: giọng Mỹ (US) /ˈdəst.ˈbrænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.