TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dust core coil

US/ˈdəst ˈkɔr ˈkɔɪ.əl/ giọng máy của trình duyệt

dust core coil nghĩa là Cuộn dây lõi mạt sắt (lõi ép).

Nghĩa của dust core coil

Danh từ

  1. Tech Cuộn dây lõi mạt sắt (lõi ép).

Câu hỏi thường gặp

dust core coil nghĩa là gì?

dust core coil (danh từ) nghĩa là Cuộn dây lõi mạt sắt (lõi ép).

dust core coil phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dust core coil: giọng Mỹ (US) /ˈdəst ˈkɔr ˈkɔɪ.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.