TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dust-jacket

US/ˈdəst.ˈdʒæ.kət/ giọng máy của trình duyệt

dust-jacket nghĩa là bìa đọc sách.

Nghĩa của dust-jacket

Danh từ

  1. Bìa đọc sách.

Dạng từ của dust-jacket

Số nhiềudust jackets

Câu hỏi thường gặp

dust-jacket nghĩa là gì?

dust-jacket (danh từ) nghĩa là bìa đọc sách.

dust-jacket phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dust-jacket: giọng Mỹ (US) /ˈdəst.ˈdʒæ.kət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.