TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dust-sheet

US/ˈdəst.ˈʃit/ giọng máy của trình duyệt

dust-sheet nghĩa là tấm phủ tránh bụi.

Nghĩa của dust-sheet

Danh từ

  1. Tấm phủ tránh bụi.

Câu hỏi thường gặp

dust-sheet nghĩa là gì?

dust-sheet (danh từ) nghĩa là tấm phủ tránh bụi.

dust-sheet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dust-sheet: giọng Mỹ (US) /ˈdəst.ˈʃit/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.