TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dyed

UK/daɪd/ US/daɪd/ giọng máy của trình duyệt

dyed nghĩa là nhuộm.

Nghĩa của dyed

Tính từ

  1. Nhuộm.

Dạng từ của dyed

So sánh hơnmore dyed
So sánh nhấtmost dyed

Câu ví dụ với dyed

  • Tom dyed his hair gray so he'd look older. Tom nhuộm tóc bạc để có thể trông già dặn hơn.
  • The boy dyed his hair because he wanted to be noticed. Cậu bé đó đã nhuộm tóc vì muốn được chú ý.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

dyed nghĩa là gì?

dyed (tính từ) nghĩa là nhuộm.

dyed phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyed: giọng Anh (UK) /daɪd/, giọng Mỹ (US) /daɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.