TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dyeing

UK/ˈdaɪ.ɪŋ/ US/ˈdaɪ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

dyeing nghĩa là sự nhuộm.

Nghĩa của dyeing

Danh từ

  1. Sự nhuộm.

Dạng từ của dyeing

Số nhiềudyeings

Câu hỏi thường gặp

dyeing nghĩa là gì?

dyeing (danh từ) nghĩa là sự nhuộm.

dyeing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dyeing: giọng Anh (UK) /ˈdaɪ.ɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈdaɪ.ɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.