TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamic externalities

giọng máy của trình duyệt

dynamic externalities nghĩa là các ngoại hưởng động, ngoại ứng động.

Nghĩa của dynamic externalities

Danh từ

  1. Kinh tế học Các ngoại hưởng động; Ngoại ứng động.

Câu hỏi thường gặp

dynamic externalities nghĩa là gì?

dynamic externalities (danh từ) nghĩa là các ngoại hưởng động, ngoại ứng động.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.