TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamic memory

US/dɑɪ.ˈnæ.mɪk ˈmɛm.ri/ giọng máy của trình duyệt

dynamic memory nghĩa là bộ nhớ động.

Nghĩa của dynamic memory

Danh từ

  1. Tech Bộ nhớ động.

Dạng từ của dynamic memory

Số nhiềudynamic memories

Câu hỏi thường gặp

dynamic memory nghĩa là gì?

dynamic memory (danh từ) nghĩa là bộ nhớ động.

dynamic memory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynamic memory: giọng Mỹ (US) /dɑɪ.ˈnæ.mɪk ˈmɛm.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.