TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dynamic model

US/ ˈmɑː.dᵊl/ giọng máy của trình duyệt

dynamic model nghĩa là Mô hình kinh tế động.

Nghĩa của dynamic model

Danh từ

  1. Kinh tế học Mô hình kinh tế động.

Câu hỏi thường gặp

dynamic model nghĩa là gì?

dynamic model (danh từ) nghĩa là Mô hình kinh tế động.

dynamic model phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dynamic model: giọng Mỹ (US) / ˈmɑː.dᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.