dynamometry
giọng máy của trình duyệt
dynamometry nghĩa là phép đo lực.
Nghĩa của dynamometry
Danh từ
- Phép đo lực.
Câu hỏi thường gặp
dynamometry nghĩa là gì?
dynamometry (danh từ) nghĩa là phép đo lực.
dynamometry nghĩa là phép đo lực.
dynamometry (danh từ) nghĩa là phép đo lực.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.