TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

e notation

US/ noʊ.ˈteɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

e notation nghĩa là ký hiệu e.

Nghĩa của e notation

Danh từ

  1. Tech Ký hiệu E (lũy thừa).

Câu hỏi thường gặp

e notation nghĩa là gì?

e notation (danh từ) nghĩa là ký hiệu e.

e notation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của e notation: giọng Mỹ (US) / noʊ.ˈteɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.