ear-drop
US/ˈɪr.ˈdrɑːp/
giọng máy của trình duyệt
ear-drop nghĩa là hoa tai.
Nghĩa của ear-drop
Danh từ
- Hoa tai.
Dạng từ của ear-drop
| Số nhiều | ear drops |
Câu hỏi thường gặp
ear-drop nghĩa là gì?
ear-drop (danh từ) nghĩa là hoa tai.
ear-drop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ear-drop: giọng Mỹ (US) /ˈɪr.ˈdrɑːp/.