TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ear-drop

US/ˈɪr.ˈdrɑːp/ giọng máy của trình duyệt

ear-drop nghĩa là hoa tai.

Nghĩa của ear-drop

Danh từ

  1. Hoa tai.

Dạng từ của ear-drop

Số nhiềuear drops

Câu hỏi thường gặp

ear-drop nghĩa là gì?

ear-drop (danh từ) nghĩa là hoa tai.

ear-drop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ear-drop: giọng Mỹ (US) /ˈɪr.ˈdrɑːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.