TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

earthwork

UK/ˈɜːθwɜːk/ US/ˈɝθwɝk/ giọng máy của trình duyệt

earthwork nghĩa là công việc đào đắp.

Nghĩa của earthwork

Danh từ

  1. Công việc đào đắp.
  2. Công sự đào đắp bằng đất.

Dạng từ của earthwork

Số nhiềuearthworks

Câu hỏi thường gặp

earthwork nghĩa là gì?

earthwork (danh từ) nghĩa là công việc đào đắp.

earthwork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của earthwork: giọng Anh (UK) /ˈɜːθwɜːk/, giọng Mỹ (US) /ˈɝθwɝk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.