TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echidna

UK/əˈkɪdnə/ US/əˈkɪdnə/ giọng máy của trình duyệt

echidna nghĩa là thú lông nhím.

Nghĩa của echidna

Danh từ

  1. Động vật học Thú lông nhím (đơn huyệt).

Dạng từ của echidna

Số nhiềuechidnas

Câu hỏi thường gặp

echidna nghĩa là gì?

echidna (danh từ) nghĩa là thú lông nhím.

echidna phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của echidna: giọng Anh (UK) /əˈkɪdnə/, giọng Mỹ (US) /əˈkɪdnə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.