TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echo chamber

US/ˈɛ.ˌkoʊ ˈtʃeɪm.bɜː/ giọng máy của trình duyệt

echo chamber nghĩa là phòng ngăn tiếng dội.

Nghĩa của echo chamber

Danh từ

  1. Tech Phòng ngăn tiếng dội.

Dạng từ của echo chamber

Số nhiềuecho chambers

Câu hỏi thường gặp

echo chamber nghĩa là gì?

echo chamber (danh từ) nghĩa là phòng ngăn tiếng dội.

echo chamber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của echo chamber: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ˌkoʊ ˈtʃeɪm.bɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.