TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

echo distortion

US/ˈɛ.ˌkoʊ dɪ.ˈstɔr.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

echo distortion nghĩa là biến dạng tiếng dội.

Nghĩa của echo distortion

Danh từ

  1. Tech Biến dạng tiếng dội.

Câu hỏi thường gặp

echo distortion nghĩa là gì?

echo distortion (danh từ) nghĩa là biến dạng tiếng dội.

echo distortion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của echo distortion: giọng Mỹ (US) /ˈɛ.ˌkoʊ dɪ.ˈstɔr.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.