TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

economic base

US/ ˈbeɪs/ giọng máy của trình duyệt

economic base nghĩa là cơ sở kinh tế.

Nghĩa của economic base

Danh từ

  1. Kinh tế học Cơ sở kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

economic base nghĩa là gì?

economic base (danh từ) nghĩa là cơ sở kinh tế.

economic base phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của economic base: giọng Mỹ (US) / ˈbeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.