TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

economic dynamics

giọng máy của trình duyệt

economic dynamics nghĩa là động học kinh tế.

Nghĩa của economic dynamics

Danh từ

  1. Kinh tế học Động học kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

economic dynamics nghĩa là gì?

economic dynamics (danh từ) nghĩa là động học kinh tế.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.