TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

economic price

US/ ˈprɑɪs/ giọng máy của trình duyệt

economic price nghĩa là giá kinh tế.

Nghĩa của economic price

Danh từ

  1. Kinh tế học Giá kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

economic price nghĩa là gì?

economic price (danh từ) nghĩa là giá kinh tế.

economic price phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của economic price: giọng Mỹ (US) / ˈprɑɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.