TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

edison accumulator

US/ ə.ˈkjuː.mjə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

edison accumulator nghĩa là bình điện edison.

Nghĩa của edison accumulator

Danh từ

  1. Tech Bình điện Edison, bình điện sắt-kền.

Câu hỏi thường gặp

edison accumulator nghĩa là gì?

edison accumulator (danh từ) nghĩa là bình điện edison.

edison accumulator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của edison accumulator: giọng Mỹ (US) / ə.ˈkjuː.mjə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.