TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eelfare

giọng máy của trình duyệt

eelfare nghĩa là đàn cá chình con.

Nghĩa của eelfare

Danh từ

  1. Đàn cá chình con.
  2. Sự di cư ngược dòng (cá chình con).

Dạng từ của eelfare

Số nhiềueelfares

Câu hỏi thường gặp

eelfare nghĩa là gì?

eelfare (danh từ) nghĩa là đàn cá chình con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.