eellike
giọng máy của trình duyệt
eellike nghĩa là giống như cá chình.
Nghĩa của eellike
Tính từ
- Giống như cá chình.
Dạng từ của eellike
| So sánh hơn | more eellike |
| So sánh nhất | most eellike |
Câu hỏi thường gặp
eellike nghĩa là gì?
eellike (tính từ) nghĩa là giống như cá chình.