TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

effective wavelength

US/ɪ.ˈfɛk.tɪv .ˌlɛŋkθ/ giọng máy của trình duyệt

effective wavelength nghĩa là Độ dài sóng hữu hiệu.

Nghĩa của effective wavelength

Danh từ

  1. Tech Độ dài sóng hữu hiệu.

Câu hỏi thường gặp

effective wavelength nghĩa là gì?

effective wavelength (danh từ) nghĩa là Độ dài sóng hữu hiệu.

effective wavelength phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effective wavelength: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈfɛk.tɪv .ˌlɛŋkθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.