TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

egg-plant

US/ˈɛɡ.ˈplænt/ giọng máy của trình duyệt

egg-plant nghĩa là cây cà, quả cà.

Nghĩa của egg-plant

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cà.
  2. Quả cà.

Câu hỏi thường gặp

egg-plant nghĩa là gì?

egg-plant (danh từ) nghĩa là cây cà, quả cà.

egg-plant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của egg-plant: giọng Mỹ (US) /ˈɛɡ.ˈplænt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.