TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eightieth

UK/ˈeɪ.ti.əθ/ US/ˈeɪ.ti.əθ/ giọng máy của trình duyệt

eightieth nghĩa là thứ tám mươi.

Nghĩa của eightieth

Tính từ

  1. Thứ tám mươi.

Câu hỏi thường gặp

eightieth nghĩa là gì?

eightieth (tính từ) nghĩa là thứ tám mươi.

eightieth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eightieth: giọng Anh (UK) /ˈeɪ.ti.əθ/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ.ti.əθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.