TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

eirie

giọng máy của trình duyệt

eirie nghĩa là Xem aerie.

Nghĩa của eirie

Danh từ

  1. Xem aerie

Câu hỏi thường gặp

eirie nghĩa là gì?

eirie (danh từ) nghĩa là Xem aerie.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.