TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

elaboration

US/ɪ.ˌlæ.bə.rə.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

elaboration nghĩa là sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự chế tạo, sự sản ra.

Nghĩa của elaboration

Danh từ

  1. Sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên.
  2. Sinh vật học Sự chế tạo, sự sản ra.

Dạng từ của elaboration

Số nhiềuelaborations

Câu hỏi thường gặp

elaboration nghĩa là gì?

elaboration (danh từ) nghĩa là sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự chế tạo, sự sản ra.

elaboration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của elaboration: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlæ.bə.rə.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.