elaboration
US/ɪ.ˌlæ.bə.rə.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
elaboration nghĩa là sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự chế tạo, sự sản ra.
Nghĩa của elaboration
Danh từ
- Sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự sửa soạn công phu; sự làm công phu; sự dựng lên.
- Sinh vật học Sự chế tạo, sự sản ra.
Dạng từ của elaboration
| Số nhiều | elaborations |
Câu hỏi thường gặp
elaboration nghĩa là gì?
elaboration (danh từ) nghĩa là sự thảo tỉ mỉ, sự thảo kỹ lưỡng, sự chế tạo, sự sản ra.
elaboration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của elaboration: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlæ.bə.rə.ʃən/.