elbow pit
giọng máy của trình duyệt
elbow pit nghĩa là khoeo tay.
Nghĩa của elbow pit
Danh từ
- Mỹ Khoeo tay.
Dạng từ của elbow pit
| Số nhiều | elbow pits |
Câu hỏi thường gặp
elbow pit nghĩa là gì?
elbow pit (danh từ) nghĩa là khoeo tay.
elbow pit nghĩa là khoeo tay.
| Số nhiều | elbow pits |
elbow pit (danh từ) nghĩa là khoeo tay.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.