TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric clock

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈklɑːk/ giọng máy của trình duyệt

electric clock nghĩa là đồng hồ điện.

Nghĩa của electric clock

Danh từ

  1. Tech Đồng hồ điện.

Câu hỏi thường gặp

electric clock nghĩa là gì?

electric clock (danh từ) nghĩa là đồng hồ điện.

electric clock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric clock: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈklɑːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.