electric coupling
giọng máy của trình duyệt
electric coupling nghĩa là cái ghép điện.
Nghĩa của electric coupling
Danh từ
- Tech Cái ghép điện.
Câu hỏi thường gặp
electric coupling nghĩa là gì?
electric coupling (danh từ) nghĩa là cái ghép điện.