TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric field

US/əˈlɛktɹɪk ˌfild/ giọng máy của trình duyệt

electric field nghĩa là hiệu điện thế, điện trường.

Nghĩa của electric field

Danh từ

  1. Hiệu điện thế.

Dạng từ của electric field

Số nhiềuelectric fields

Câu hỏi thường gặp

electric field nghĩa là gì?

electric field (danh từ) nghĩa là hiệu điện thế, điện trường.

electric field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric field: giọng Mỹ (US) /əˈlɛktɹɪk ˌfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.