TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric industry

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈɪn.ˌdəs.tri/ giọng máy của trình duyệt

electric industry nghĩa là công nghiệp điện.

Nghĩa của electric industry

Danh từ

  1. Tech Công nghiệp điện.

Câu hỏi thường gặp

electric industry nghĩa là gì?

electric industry (danh từ) nghĩa là công nghiệp điện.

electric industry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric industry: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈɪn.ˌdəs.tri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.