TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electric network

US/ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

electric network nghĩa là mạng điện.

Nghĩa của electric network

Danh từ

  1. Tech Mạng điện.

Câu hỏi thường gặp

electric network nghĩa là gì?

electric network (danh từ) nghĩa là mạng điện.

electric network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electric network: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.trɪk ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.