TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electro-analysis

giọng máy của trình duyệt

electro-analysis nghĩa là phép phân tích học.

Nghĩa của electro-analysis

Danh từ

  1. Phép phân tích học.

Câu hỏi thường gặp

electro-analysis nghĩa là gì?

electro-analysis (danh từ) nghĩa là phép phân tích học.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.