TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electroencephalogram

US/əˌlɛktɹoʊ.ɛnˈsɛfloʊˌɡɹæm/ giọng máy của trình duyệt

electroencephalogram nghĩa là điện não đồ.

Nghĩa của electroencephalogram

Danh từ

  1. Điện não đồ.
  2. Điện não đồ.

Dạng từ của electroencephalogram

Số nhiềuelectroencephalograms

Câu hỏi thường gặp

electroencephalogram nghĩa là gì?

electroencephalogram (danh từ) nghĩa là điện não đồ.

electroencephalogram phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electroencephalogram: giọng Mỹ (US) /əˌlɛktɹoʊ.ɛnˈsɛfloʊˌɡɹæm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.