electron conduction
US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn kən.ˈdək.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
electron conduction nghĩa là Sự truyền dẫn điện tử.
Nghĩa của electron conduction
Danh từ
- Tech Sự truyền dẫn điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electron conduction nghĩa là gì?
electron conduction (danh từ) nghĩa là Sự truyền dẫn điện tử.
electron conduction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electron conduction: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn kən.ˈdək.ʃən/.