electron-hole
US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn.ˈhoʊl/
giọng máy của trình duyệt
electron-hole nghĩa là lỗ trống điện tử.
Nghĩa của electron-hole
Danh từ
- Tech Lỗ trống điện tử.
Dạng từ của electron-hole
| Số nhiều | electron holes |
Cụm từ, thành ngữ với electron-hole
- electron-hole collision — Sự va chạm lỗ trống điện tử.
- electron-hole pair — Cặp lỗ trống điện tử.
- electron-hole pair generation — Sự tạo cặp lỗ trống điện tử.
- electron-hole recombination — Sự tái hợp lỗ trống điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electron-hole nghĩa là gì?
electron-hole (danh từ) nghĩa là lỗ trống điện tử.
electron-hole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electron-hole: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn.ˈhoʊl/.