electron oscillation tube
US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən ˈtuːb/
giọng máy của trình duyệt
electron oscillation tube nghĩa là Ống dao động điện tử.
Nghĩa của electron oscillation tube
Danh từ
- Tech Ống dao động điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electron oscillation tube nghĩa là gì?
electron oscillation tube (danh từ) nghĩa là Ống dao động điện tử.
electron oscillation tube phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electron oscillation tube: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən ˈtuːb/.