TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron paramagnetic resonance

US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˌpæ.rə.mæɡ.ˈnɛ.tɪk ˈrɛ.zə.nənts/ giọng máy của trình duyệt

electron paramagnetic resonance nghĩa là Cộng hưởng thuận từ điện tử = electron spin resonance.

Nghĩa của electron paramagnetic resonance

Danh từ

  1. Tech Cộng hưởng thuận từ điện tử = electron spin resonance.

Dạng từ của electron paramagnetic resonance

Số nhiềuelectron paramagnetic resonances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với electron paramagnetic resonance

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

electron paramagnetic resonance nghĩa là gì?

electron paramagnetic resonance (danh từ) nghĩa là Cộng hưởng thuận từ điện tử = electron spin resonance.

electron paramagnetic resonance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron paramagnetic resonance: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˌpæ.rə.mæɡ.ˈnɛ.tɪk ˈrɛ.zə.nənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.