TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron transit time error

US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈtrænt.sət ˈtɑɪm ˈɛr.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

electron transit time error nghĩa là Sai số thời gian vượt quãng điện tử.

Nghĩa của electron transit time error

Danh từ

  1. Tech Sai số thời gian vượt quãng điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron transit time error nghĩa là gì?

electron transit time error (danh từ) nghĩa là Sai số thời gian vượt quãng điện tử.

electron transit time error phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron transit time error: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn ˈtrænt.sət ˈtɑɪm ˈɛr.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.