TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electron velocity analyzer

US/ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn və.ˈlɑː.sə.ti ˈæ.nə.ˌlɑɪ.zɜː/ giọng máy của trình duyệt

electron velocity analyzer nghĩa là Bộ phân tích vận tốc điện tử.

Nghĩa của electron velocity analyzer

Danh từ

  1. Tech Bộ phân tích vận tốc điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electron velocity analyzer nghĩa là gì?

electron velocity analyzer (danh từ) nghĩa là Bộ phân tích vận tốc điện tử.

electron velocity analyzer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electron velocity analyzer: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˈlɛk.ˌtrɑːn və.ˈlɑː.sə.ti ˈæ.nə.ˌlɑɪ.zɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.