TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic coder

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈkoʊ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

electronic coder nghĩa là Bộ biên mã điện tử.

Nghĩa của electronic coder

Danh từ

  1. Tech Bộ biên mã điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic coder nghĩa là gì?

electronic coder (danh từ) nghĩa là Bộ biên mã điện tử.

electronic coder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic coder: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈkoʊ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.