electronic control
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk kən.ˈtroʊl/
giọng máy của trình duyệt
electronic control nghĩa là Điều khiển bằng điện tử, điều chỉnh bằng điện tử.
Nghĩa của electronic control
Danh từ
- Tech Điều khiển bằng điện tử, điều chỉnh bằng điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electronic control nghĩa là gì?
electronic control (danh từ) nghĩa là Điều khiển bằng điện tử, điều chỉnh bằng điện tử.
electronic control phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic control: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk kən.ˈtroʊl/.