TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic counter

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈkɑʊn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

electronic counter nghĩa là máy đếm điện tử.

Nghĩa của electronic counter

Danh từ

  1. Tech Máy đếm điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic counter nghĩa là gì?

electronic counter (danh từ) nghĩa là máy đếm điện tử.

electronic counter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic counter: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈkɑʊn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.