TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic game

US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈɡeɪm/ giọng máy của trình duyệt

electronic game nghĩa là trò chơi điện tử.

Nghĩa của electronic game

Danh từ

  1. Tech Trò chơi điện tử.

Dạng từ của electronic game

Số nhiềuelectronic games

Câu hỏi thường gặp

electronic game nghĩa là gì?

electronic game (danh từ) nghĩa là trò chơi điện tử.

electronic game phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của electronic game: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈɡeɪm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.