electronic keying
US/ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈk.iiɳ/
giọng máy của trình duyệt
electronic keying nghĩa là Đánh đóng-mở điện tử.
Nghĩa của electronic keying
Danh từ
- Tech Đánh đóng-mở điện tử.
Câu hỏi thường gặp
electronic keying nghĩa là gì?
electronic keying (danh từ) nghĩa là Đánh đóng-mở điện tử.
electronic keying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của electronic keying: giọng Mỹ (US) /ɪ.ˌlɛk.ˈtrɑː.nɪk ˈk.iiɳ/.