TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

electronic music instruments

giọng máy của trình duyệt

electronic music instruments nghĩa là Dụng cụ âm nhạc điện tử.

Nghĩa của electronic music instruments

Danh từ

  1. Tech Dụng cụ âm nhạc điện tử.

Câu hỏi thường gặp

electronic music instruments nghĩa là gì?

electronic music instruments (danh từ) nghĩa là Dụng cụ âm nhạc điện tử.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.